FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mechelen vs KAA Gent, 02h45 ngày 08/02
Mechelen
-0.25 0.92
+0.25 0.88
2.5 0.80
u 0.90
2.24
2.70
3.40
-0 0.92
+0 0.96
1 0.68
u 1.02
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Mechelen vs KAA Gent hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mechelen vs KAA Gent, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mechelen vs KAA Gent, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mechelen vs KAA Gent hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mechelen vs KAA Gent
1 - 1 Dante Vanzeir Kiến tạo: Matisse Samoise
Jordan Torunarigha
Kiến tạo: Rob Schoofs
Kiến tạo: Rob Schoofs
Andri Lucas GudjohnsenRa sân: Momodou Sonko
Samuel KottoRa sân: Stefan Mitrovic
Ra sân: Benito Raman
Ra sân: Bill Antonio
Tiago AraujoRa sân: Archie Brown
Omri GandelmanRa sân: Mathias Delorge-Knieper
Ra sân: Nikola Storm
Ra sân: Geoffry Hairemans
3 - 2 Andri Lucas Gudjohnsen Kiến tạo: Tiago Araujo
3 - 3 Hugo Gambor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mechelen VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mechelen vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 8.62 | |
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 5 | 43 | 37 | 86.05% | 8 | 0 | 62 | 8.54 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 3 | 39 | 7.57 | |
| 33 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 26 | 6.73 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 21 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 4 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 65 | 6.72 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 35 | 6.95 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 38 | Bill Antonio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 26 | 6.32 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 49 | 6.13 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 7.18 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 70 | 5.87 | |
| 13 | Stefan Mitrovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 42 | 5.84 | |
| 12 | Hugo Gambor | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 53 | 5.8 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 52 | 6.57 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 3 | 49 | 6.2 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6.15 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 1 | 60 | 6.13 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 2 | Samuel Kotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

