FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mechelen vs Sint-Truidense, 02h45 ngày 22/02
Mechelen
-0.75 0.96
+0.75 0.84
3 0.85
u 0.85
1.76
3.60
3.80
-0.25 0.96
+0.25 0.90
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Mechelen vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mechelen vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mechelen vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mechelen vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mechelen vs Sint-Truidense
Loic Lapoussin
Didier Lamkel Ze
Rein Van HeldenRa sân: Ryotaro Ito
Ra sân: Daam Foulon
Ra sân: Nikola Storm
Ra sân: Geoffry Hairemans
Louis PatrisRa sân: Wolke Janssens
Kahveh ZahiroleslamRa sân: Robert-Jan Vanwesemael
Andres FerrariRa sân: Billal Brahimi
Visar MusliuRa sân: Bruno Godeau
Ra sân: Benito Raman
Ra sân: Rob Schoofs
1 - 1 Andres Ferrari Kiến tạo: Ryoya Ogawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mechelen VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mechelen vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 55 | 6.63 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 55 | 6.87 | |
| 6 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 49 | 6.86 | |
| 23 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.28 | |
| 33 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 42 | 7.08 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 7.44 | |
| 4 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 32 | Aziz Ouattara Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 57 | 7.29 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 38 | Bill Antonio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.31 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 62 | 6.28 | |
| 22 | Wolke Janssens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 55 | 6.09 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 65 | 6.2 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 10 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 31 | 6.57 | |
| 94 | Loic Lapoussin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 69 | 6.66 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 39 | 6.03 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 2 | 54 | 6.64 | |
| 7 | Billal Brahimi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 6 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

