FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mechelen vs Standard Liege, 02h45 ngày 29/11
Mechelen
-0 0.78
+0 1.02
2.5 0.83
u 0.87
2.35
2.60
3.30
-0 0.78
+0 1.00
1 0.73
u 0.97
2.78
3.11
2.13
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Mechelen vs Standard Liege hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mechelen vs Standard Liege, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mechelen vs Standard Liege, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mechelen vs Standard Liege hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mechelen vs Standard Liege
Dennis EckertRa sân: Daan Dierckx
Timothe NkadaRa sân: Thomas Henry
Kuavita L.Ra sân: Casper Nielsen
0 - 1 Dennis Eckert Kiến tạo: Nayel Mehssatou
Ra sân: Ian Struyf
Ra sân: Mory Konate
Ra sân: Dikeni-Rafid Salifou
Tobias Mohr
Ra sân: Benito Raman
Alexandro CalutRa sân: Tobias Mohr
Ra sân: Therence Koudou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mechelen VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mechelen vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Forward | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 81 | 6.5 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 29 | Dikeni-Rafid Salifou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Therence Koudou | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 4 | 0 | 59 | 6.1 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Ian Struyf | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 1 | 64 | 6.3 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 35 | 7.5 | |
| 9 | Thomas Henry | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 2 | 47 | 7.4 | |
| 27 | Mo El Hankouri | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 18 | 7.7 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 59 | Timothe Nkada | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 14 | Kuavita L. | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

