FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 25/06
Meizhou Hakka
+1 0.70
-1 1.00
2.5 0.36
u 1.90
4.30
1.45
4.30
+0.25 0.70
-0.25 0.75
1.25 0.80
u 1.00
4.5
2.1
2.6
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Meizhou Hakka vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Beijing Guoan
0 - 1 Fabio Abreu Kiến tạo: Goncalo Rodrigues
0 - 2 Fabio Abreu Kiến tạo: Uros Spajic
Dawhan Fran Urano da Purificacao OliveirRa sân: Sai Erjiniao
Fang HaoRa sân: Zhang Yuning
Ra sân: Michael Cheukoua
Shuangjie Fan
0 - 3 Fang Hao Kiến tạo: Cao Yongjing
Ra sân: Zhong Haoran
Yuan ZhangRa sân: Goncalo Rodrigues
Li LeiRa sân: Cao Yongjing
0 - 4 Fabio Abreu Kiến tạo: Yuan Zhang
Ra sân: Liu Yun
Feng BoxuanRa sân: Wu Shaocong
Ra sân: Jerome Ngom Mbekeli
Ra sân: Wang Jianan
Uros Spajic
Nebijan Muhmet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 45 | 6.5 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 50 | 6 | |
| 9 | Michael Cheukoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 39 | 6 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 7 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 12 | Sun Jianxiang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Ruiqi Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 21 | Xiangxin Wei | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 6 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 9.4 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 47 | 8.2 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 3 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 15 | Uros Spajic | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 63 | 7.8 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 2 | 46 | 7 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

