FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Changchun Yatai, 18h35 ngày 11/04
Meizhou Hakka 1
-0.5 0.80
+0.5 0.90
2.5 0.57
u 1.30
1.80
3.33
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Meizhou Hakka vs Changchun Yatai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Changchun Yatai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Changchun Yatai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Changchun Yatai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Changchun Yatai
0 - 1 Ohi Anthony Omoijuanfo Kiến tạo: Robert Beric
Ohi Anthony Omoijuanfo Goal awarded
Robert Beric
0 - 2 Long Tan Kiến tạo: Robert Beric
Xu YueRa sân: Piao Taoyu
Ra sân: Liu Yun
Chao FanRa sân: Ohi Anthony Omoijuanfo
Lazar Rasic
Zhao YingjieRa sân: Yao Xuchen
Ra sân: Yang Chaosheng
Stophira Sunzu
Stophira Sunzu Card changed
Wang YuRa sân: Zhang Huachen
Ra sân: Wang Jianan
Yiran He
0 - 3 Xu Yue
Tian YudaRa sân: Robert Beric
Ra sân: Branimir Jocic
Ra sân: Zhong Haoran
Kiến tạo: Rao Weihui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 35 | 6.1 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 6 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 4 | Branimir Jocic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 4 | 54 | 6.4 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 9 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 9 | Michael Cheukoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 6 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 57 | 6.6 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 4 | 32 | 7.7 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 3 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 32 | 7.7 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 37 | 7.5 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 13 | 52% | 4 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Yao Xuchen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 17 | Yiran He | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 44 | Chao Fan | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 35 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

