FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Changchun Yatai, 18h35 ngày 08/08
Meizhou Hakka
-0.25 0.80
+0.25 0.90
3 0.80
u 0.80
2.05
2.70
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1.25 0.90
u 0.70
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Meizhou Hakka vs Changchun Yatai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Changchun Yatai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Changchun Yatai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Changchun Yatai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Changchun Yatai
Kiến tạo: Nebojsa Kosovic
Tian Yuda
2 - 1 Peter Zulj
Ra sân: Yihu Yang
Sabit AbdusalamRa sân: Abduhamit Abdugheni
ZhiyuYanRa sân: Tian Yuda
Peter Zulj
Wang JinxianRa sân: Nenad Lukic
Zhang YufengRa sân: Hong Li
Ra sân: Chen Jie
Kiến tạo: Rodrigo Henrique
Chao FanRa sân: Cheng Changcheng
Ra sân: Liao JunJian
Ra sân: Tyrone Conraad
Zhang Yufeng
Ra sân: Rodrigo Henrique
4 - 2 Zhang Yufeng Kiến tạo: Peter Zulj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Yihu Yang | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 28 | 6.6 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 46 | 7.7 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 4 | 33 | 6.5 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 6 | 43 | 6.9 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 40 | 7.3 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nenad Lukic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 13 | Cheng Changcheng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 59 | 43 | 72.88% | 0 | 0 | 74 | 6.4 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 64 | 6.4 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 41 | 5.8 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 11 | Sabit Abdusalam | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 17 | Hong Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 4 | 22.22% | 0 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 15 | Tian Yuda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

