FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
11/7 02:00
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
94 WIN 94 WIN
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Guangzhou Evergrande, 14h00 ngày 31/12

Vòng 34
14:00 ngày 31/12/2022
Meizhou Hakka
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Guangzhou Evergrande
Địa điểm: Wuhua Huitang Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃

VĐQG Trung Quốc » 18

KQBD Meizhou Hakka vs Guangzhou Evergrande hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Guangzhou Evergrande, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Guangzhou Evergrande, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Guangzhou Evergrande hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Guangzhou Evergrande

Meizhou Hakka Meizhou Hakka
Phút
Guangzhou Evergrande Guangzhou Evergrande
Li Yuping
Ra sân: Ye Xinsheng
match change
35'
46'
match change Haoxu Ning
Ra sân: Li Jiaheng
Liang Xueming
Ra sân: Li Junfeng
match change
46'
52'
match change Lv Shihao
Ra sân: Xinjie He
Li Junfeng match yellow.png
54'
65'
match change Li Jiahao
Ra sân: Zhang Zili
Yihu Yang
Ra sân: Li Lingfeng
match change
72'
Shi Liang
Ra sân: Liu Ziheng
match change
76'
85'
match yellow.png Langzhou Liu
Yihu Yang 1 - 0
Kiến tạo: Liang Xueming
match goal
90'
90'
match change Chen RiJin
Ra sân: Langzhou Liu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Guangzhou Evergrande

Meizhou Hakka Meizhou Hakka
Guangzhou Evergrande Guangzhou Evergrande
match ok
Giao bóng trước
3
 
Phạt góc
 
8
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
15
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
13
11
 
Sút Phạt
 
18
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
295
 
Số đường chuyền
 
390
20
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
0
18
 
Ném biên
 
32
24
 
Cản phá thành công
 
15
13
 
Thử thách
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
74
 
Pha tấn công
 
106
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
56

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Yihu Yang
52
Deng Zaiquan
49
Li Yuping
67
Zhang Hao
13
Shi Liang
66
Tang Wei
8
Liang Xueming
Meizhou Hakka Meizhou Hakka 4-4-2
4-4-2 Guangzhou Evergrande Guangzhou Evergrande
22
Yu
15
Chen
2
Junjie
58
Guoxin
3
Junfeng
54
Ziheng
48
Junfeng
29
Yue
59
Xinsheng
55
Lingfeng
28
HaoChang
32
Huo
20
Wang
3
Wenzhe
35
Wenxuan
71
Liu
14
Zili
24
He
34
Hou
22
Asqer
23
Jiaheng
40
Kaiyuan

Substitutes

19
Jianzhi Zhang
38
Chen RiJin
63
Yifan Feng
66
Li Jiahao
41
Xu Bin
55
Lv Shihao
62
Haoxu Ning
Đội hình dự bị
Meizhou Hakka Meizhou Hakka
Yihu Yang 17
Deng Zaiquan 52
Li Yuping 49
Zhang Hao 67
Shi Liang 13
Tang Wei 66
Liang Xueming 8
Meizhou Hakka Guangzhou Evergrande
19 Jianzhi Zhang
38 Chen RiJin
63 Yifan Feng
66 Li Jiahao
41 Xu Bin
55 Lv Shihao
62 Haoxu Ning

Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Guangzhou Evergrande

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1
4.33 Phạt góc 4
4.67 Sút trúng cầu môn 4.33
45% Kiểm soát bóng 54.33%
11.33 Phạm lỗi
1.33 Thẻ vàng 3
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
2 Bàn thua 0.7
4.3 Phạt góc 5.4
3.9 Sút trúng cầu môn 5.5
47.5% Kiểm soát bóng 51.3%
13.8 Phạm lỗi
1.5 Thẻ vàng 2.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Meizhou Hakka (14trận)
Chủ Khách
Guangzhou Evergrande (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
5
2
0
0