FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Henan Football Club, 18h35 ngày 30/06
Meizhou Hakka 1
+0.25 0.88
-0.25 0.98
2.75 0.85
u 0.75
2.60
2.15
3.35
-0 0.88
+0 0.65
1 0.61
u 0.99
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Meizhou Hakka vs Henan Football Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Henan Football Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Henan Football Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Henan Football Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Henan Football Club
Ra sân: Yang Chaosheng
Nemanja CovicRa sân: Niu Ziyi
Wang Shangyuan
Nemanja Covic
Ra sân: Zhechao Chen
Ra sân: Tyrone Conraad
Yihao ZhongRa sân: Zichang Huang
Yang YilinRa sân: Frank Acheampong
0 - 1 Bruno Nazario Kiến tạo: Yihao Zhong
Ra sân: Shi Liang
Ra sân: Rodrigo Henrique
Li SongyiRa sân: He Guan
0 - 2 Nemanja Covic
0 - 3 Wang Shangyuan
Gu CaoRa sân: Bruno Nazario
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Henan Football Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 31 | Rao Weihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 17 | Yihu Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 3 | |
| 7 | Ye Chugui | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 1 | 54 | 7 | |
| 28 | John Mary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Tian Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 38 | 6.2 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 38 | Yongjia Li | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 |
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nemanja Covic | Forward | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 23 | 7.8 | |
| 11 | Frank Acheampong | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 24 | Li Songyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 2 | 69 | 8.1 | |
| 40 | Bruno Nazario | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 43 | 33 | 76.74% | 7 | 5 | 63 | 8.4 | |
| 28 | He Guan | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 3 | 40 | 7 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 3 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 8 | Djordje Denic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 10 | Zichang Huang | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 2 | 45 | 7.4 | |
| 19 | Yang Yilin | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 27 | Niu Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 2 | 73 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

