FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Kunshan FC, 14h00 ngày 22/12

Vòng 8
14:00 ngày 22/12/2021
Meizhou Hakka
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Kunshan FC
Địa điểm: Wuhua Huitang Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Meizhou Hakka vs Kunshan FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Kunshan FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Kunshan FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Kunshan FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Kunshan FC

Meizhou Hakka Meizhou Hakka
Phút
Kunshan FC Kunshan FC
18'
match goal 0 - 1 Gong Chunjie
19'
match yellow.png Xu Junmin
Liang Huo
Ra sân: Liang Xueming
match change
36'
Chen Guokang
Ra sân: Cai HaoChang
match change
36'
55'
match yellow.png Cai Mingmin
Hong Gui
Ra sân: Yihu Yang
match change
63'
Su Shihao
Ra sân: Chen Guokang
match change
63'
64'
match change Yuhao Liu
Ra sân: Cai Mingmin
64'
match change Yi Liu
Ra sân: Xu Junmin
76'
match change Wang Jiajie
Ra sân: Ruan Yang
76'
match change Wei Lai
Ra sân: ahap Aniwar
Lu Lin
Ra sân: Cui Wei
match change
76'
80'
match change Wang Xijie
Ra sân: Gong Chunjie
90'
match yellow.png Zhang wei
Hong Gui 1 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Kunshan FC

Meizhou Hakka Meizhou Hakka
Kunshan FC Kunshan FC
10
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
18
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Sút ra ngoài
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
88
 
Pha tấn công
 
83
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Ge Zhen
5
Lu Lin
18
Liang Huo
25
Xiao zhen
2
Wen Junjie
27
Li Zhilang
3
Li Junfeng
31
Su Shihao
32
Xu Lei
1
Li Xinyu
37
Chen Guokang
19
Hong Gui
Meizhou Hakka Meizhou Hakka
Kunshan FC Kunshan FC
11
Egbuchul...
33
Sheng
7
yI
17
Yang
22
Yu
23
Wei
8
Xueming
9
Sartori
13
Liang
28
HaoChang
4
Das
6
GuoLiang
17
wei
19
Feng
21
Aniwar
33
Mingmin
20
Yudong
10
Yang
13
Peng
29
Junmin
4
Boyang
35
Chunjie

Substitutes

18
Wang Jiajie
32
Wei Lai
26
Yi Liu
24
Zhang Chen
1
Chen An Qi
25
Yuhao Liu
9
Zhu Zhengrong
36
Cheng Xianfeng
2
Wang Xijie
23
Liu Ruicheng
12
Maiwulan
Đội hình dự bị
Meizhou Hakka Meizhou Hakka
Ge Zhen 6
Lu Lin 5
Liang Huo 18
Xiao zhen 25
Wen Junjie 2
Li Zhilang 27
Li Junfeng 3
Su Shihao 31
Xu Lei 32
Li Xinyu 1
Chen Guokang 37
Hong Gui 19
Meizhou Hakka Kunshan FC
18 Wang Jiajie
32 Wei Lai
26 Yi Liu
24 Zhang Chen
1 Chen An Qi
25 Yuhao Liu
9 Zhu Zhengrong
36 Cheng Xianfeng
2 Wang Xijie
23 Liu Ruicheng
12 Maiwulan

Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Kunshan FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua
4.33 Phạt góc 4
4.67 Sút trúng cầu môn 2.33
45% Kiểm soát bóng
11.33 Phạm lỗi
1.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.9
2 Bàn thua 0.7
4.3 Phạt góc 4.6
3.9 Sút trúng cầu môn 3.2
47.5% Kiểm soát bóng
13.8 Phạm lỗi
1.5 Thẻ vàng 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Meizhou Hakka (14trận)
Chủ Khách
Kunshan FC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
5
2
0
0