FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Qingdao Manatee, 18h00 ngày 04/10
Meizhou Hakka
-0 0.93
+0 0.95
2.75 0.78
u 0.82
2.40
2.25
3.45
-0 0.93
+0 0.80
1 0.61
u 0.99
2.85
2.8
2.08
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Meizhou Hakka vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Qingdao Manatee
Liu Jiashen
Song Long
Kiến tạo: Chen Xuhuang
Zhang ChiRa sân: Song Long
Hailong LiRa sân: Suowei Wei
Didier Lamkel Ze
Ra sân: Wang Jianan
Ra sân: Chen Xuhuang
Luo SenwenRa sân: Elvis Saric
Song WenjieRa sân: Lin Chuangyi
Ra sân: Liu Yun
Junshuai LiuRa sân: Liu Jiashen
Ra sân: Tze Nam Yue
Jin Yangyang
Nikola Radmanovac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yihu Yang | Defender | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Wang Jianan | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 5 | 45 | 7.2 | |
| 22 | Elias Mar Omarsson | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 28 | Zhong Haoran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 26 | Liu Yun | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 4 | Branimir Jocic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 5 | 41 | 6.9 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Forward | 3 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 3 | 15% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 5 | Tian Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 1 | 48 | 7 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Defender | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 7 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 31 | 7 | |
| 23 | Song Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Forward | 4 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 33 | Liu Jiashen | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Song Wenjie | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 3 | 70 | 6.5 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 40 | 34 | 85% | 2 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 1 | 1 | 85 | 7.3 | |
| 31 | Luo Senwen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 16 | Hailong Li | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 60 | Didier Lamkel Ze | Forward | 3 | 0 | 3 | 36 | 23 | 63.89% | 11 | 4 | 54 | 7 | |
| 3 | Junshuai Liu | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Defender | 1 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 2 | 6 | 95 | 7.4 | |
| 37 | Suowei Wei | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

