FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Shandong Taishan, 18h35 ngày 14/06
Meizhou Hakka 1
+0.75 0.98
-0.75 0.72
2.5 0.50
u 1.50
4.30
1.50
4.00
+0.25 0.98
-0.25 1.20
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Meizhou Hakka vs Shandong Taishan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Shandong Taishan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Shandong Taishan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Shandong Taishan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Shandong Taishan
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Jadson Cristiano Silva de Morais
Ra sân: Yang Chaosheng
Pedro DelgadoRa sân: Chen Pu
Fernandinho,Fernando Henrique da ConceicRa sân: Peng Xinli
Ra sân: Wang Jianan
Ra sân: Ye Chugui
Yang Liu
Zhengyu HuangRa sân: Yuanyi Li
Zhengyu Huang
Shi KeRa sân: Valeri Qazaishvili
Ra sân: Tyrone Conraad
Ra sân: Rodrigo Henrique
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Shandong Taishan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yihu Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 30 | Chen Jie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 20 | Wang Jianan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 1 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 7 | Ye Chugui | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 23 | 7 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 32 | 6.8 |
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 17 | Xinghan Wu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 18 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 20 | Liao Lisheng | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 2 | 56 | 7.8 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 6 | 3 | 1 | 44 | 33 | 75% | 3 | 3 | 72 | 7.5 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 5 | 45 | 7.1 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 1 | 51 | 7 | |
| 8 | Pedro Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 29 | Chen Pu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

