FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Shandong Taishan, 14h30 ngày 06/05
Meizhou Hakka
+1 0.78
-1 0.92
3.5 1.10
u 0.45
4.50
1.48
4.00
-0 0.78
+0 0.40
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Meizhou Hakka vs Shandong Taishan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Shandong Taishan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Shandong Taishan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Shandong Taishan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Shandong Taishan
0 - 1 Chen Pu
Ra sân: Yang Chaosheng
Ra sân: Yongjia Li
Kiến tạo: Ye Chugui
Song LongRa sân: Yuanyi Li
Marouane FellainiRa sân: Sun Guowen
Binbin LiuRa sân: Chen Pu
Ra sân: Yin Congyao
Ra sân: Rodrigo Henrique
Kiến tạo: Elguja Lobjanidze
Hailong LiRa sân: Tong Lei
Ra sân: Zhechao Chen
Liao LishengRa sân: Yang Liu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Shandong Taishan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.9 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 9 | Elguja Lobjanidze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 2 | 65 | 7.7 | |
| 4 | Ximing Pan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 45 | 7.8 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 12 | Yin Congyao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Chisom Egbuchulam | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 38 | Yongjia Li | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.7 |
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 6 | 78 | 7 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 39 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 19 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 5 | 80 | 6.6 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 2 | 84 | 6.8 | |
| 28 | Son Jun-ho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 90 | 81 | 90% | 0 | 0 | 102 | 7.3 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 58 | 7.8 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 30 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

