FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Shanghai Port, 18h35 ngày 18/06
Meizhou Hakka 1
+1.25 1.00
-1.25 0.70
2.5 0.40
u 1.75
9.10
1.13
6.50
+0.75 1.00
-0.75 0.85
1.5 1.00
u 0.80
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Meizhou Hakka vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Shanghai Port
Shimeng BaoRa sân: Wang Shenchao
Feng JinRa sân: Liu Zhurun
0 - 1 Leonardo Cittadini
0 - 2 Wu Lei Kiến tạo: Oscar Dos Santos Emboaba Junior

Ra sân: Tyrone Conraad
Lv WenjunRa sân: Wu Lei
Xu XinRa sân: Leonardo Cittadini
Kiến tạo: Yang Chaosheng
Ra sân: Rooney Eva Wankewai
Ra sân: Tze Nam Yue
Ra sân: Shi Liang
Ra sân: Tian Ziyi
Wang Zhen aoRa sân: Li Shuai
Wang Zhen ao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 4 | 22.22% | 0 | 2 | 29 | 7.8 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 7 | Ye Chugui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 3 | 27 | 6.4 | |
| 5 | Tian Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Rooney Eva Wankewai | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 46 | 6.9 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Forward | 4 | 2 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 41 | 7.9 | |
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 72 | 62 | 86.11% | 11 | 0 | 100 | 8.6 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 4 | 59 | 7.1 | |
| 27 | Feng Jin | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Midfielder | 4 | 4 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 1 | 77 | 8.4 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 25 | 7 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 13 | Zhen Wei | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 3 | 45 | 7.3 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 31 | Shimeng Bao | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

