FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua, 16h30 ngày 21/04
Meizhou Hakka
-0 0.92
+0 0.78
1.5 1.35
u 0.20
2.50
2.40
3.01
-0 0.92
+0 0.90
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua
Jiang Shenglong
0 - 1 Xu Haoyang
Ra sân: Shi Liang
Ra sân: Zhechao Chen
Cao YundingRa sân: Yu Hanchao
Ra sân: Ye Chugui
Eddy FrancoisRa sân: Lin Cui
Ra sân: Yongjia Li
Wang Haijian
Cephas Malele
Ra sân: Liao JunJian
Jin YangyangRa sân: Wang Haijian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Yin Hongbo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 5 | 78 | 7.3 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 71 | 6.5 | |
| 9 | Elguja Lobjanidze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 28 | 6.5 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 50 | 74.63% | 0 | 5 | 81 | 6.9 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 0 | 0 | 87 | 7.2 | |
| 37 | Chen Guokang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 38 | Yongjia Li | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 38 | 6.4 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Vilaca Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 4 | 33 | 5.9 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 28 | 58.33% | 0 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 28 | Cao Yunding | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 32 | Eddy Francois | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 21 | Lin Cui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 61 | 6.8 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 4 | 41 | 7 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 36 | 8.1 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 5 | 50 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

