FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Shenzhen Xinpengcheng, 18h00 ngày 20/04
Meizhou Hakka
-0.25 0.80
+0.25 0.90
2.5 0.95
u 0.75
2.04
2.67
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1 0.95
u 0.85
2.75
4
2.2
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Meizhou Hakka vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Shenzhen Xinpengcheng
Behram AbduweliRa sân: Manprit Sarkaria
Qiao WangRa sân: Hu Ruibao
Jiang ZhipengRa sân: Zhi Li
Kiến tạo: Yang Chaosheng
Ra sân: Michael Cheukoua
Ra sân: Darick Kobie Morris
Kiến tạo: Rodrigo Henrique
Tiago LeoncoRa sân: Zhang Xiaobin
Ra sân: Jerome Ngom Mbekeli
Zhou DadiRa sân: Wing Kai Orr Matthew Elliot
Ra sân: Zhong Haoran
Ra sân: Yang Chaosheng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 2 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 68 | 61 | 89.71% | 4 | 1 | 80 | 7.8 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 4 | Branimir Jocic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 4 | 1 | 87 | 8.6 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Michael Cheukoua | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 5 | Tian Ziyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 3 | 72 | 7.1 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 3 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 59 | 8.8 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 21 | Xiangxin Wei | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Zhou Dadi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 29 | Qiao Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 48 | 6 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Manprit Sarkaria | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 17 | 7 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 5 | 32 | 6 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

