FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Tianjin Tigers, 18h00 ngày 29/06
Meizhou Hakka
-0 0.90
+0 0.80
2.5 0.67
u 1.10
2.40
2.32
3.30
-0 0.90
+0 0.83
1.25 1.05
u 0.75
3.2
3
2.3
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Meizhou Hakka vs Tianjin Tigers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Tianjin Tigers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Tianjin Tigers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Tianjin Tigers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Tianjin Tigers
0 - 1 Albion Ademi Kiến tạo: Cristian Salvador
0 - 2 Xadas Kiến tạo: Albion Ademi
Ra sân: Liu Yun
Ra sân: Chen Xuhuang
Ra sân: Yang Chaosheng
Huang JiahuiRa sân: Wang Xianjun
Su YuanjieRa sân: Ba Dun
Guo HaoRa sân: Wang Qiuming
Kiến tạo: Liao JunJian
Yang ZihaoRa sân: Xadas
Ra sân: Branimir Jocic
Liu JunxianRa sân: Cristian Salvador
Cristian Salvador
Ra sân: Wang Jianan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Tianjin Tigers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 74 | 7.4 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 4 | Branimir Jocic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 8 | 0 | 79 | 7.4 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 9 | Michael Cheukoua | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 7.4 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 1 | 85 | 6.7 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 11 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 2 | 79 | 6.7 | |
| 37 | Yi Xianlong | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Ruiqi Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 21 | Xiangxin Wei | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.7 |
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 37 | 7.9 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 19 | Liu Junxian | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 4 | 57 | 6.7 | |
| 9 | Alberto Quiles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 30 | 6.7 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 13 | 37.14% | 0 | 1 | 48 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

