FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Yunnan Yukun, 18h35 ngày 24/10
Meizhou Hakka 1
-0.75 0.86
+0.75 0.84
2.5 0.36
u 1.80
1.64
3.60
3.80
-0.25 0.86
+0.25 0.98
1.5 1.03
u 0.78
2.2
4
2.63
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Meizhou Hakka vs Yunnan Yukun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Meizhou Hakka vs Yunnan Yukun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Meizhou Hakka vs Yunnan Yukun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Meizhou Hakka vs Yunnan Yukun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Meizhou Hakka vs Yunnan Yukun
Alexandru Ionita
Xiangshuo ZhangRa sân: Yi Teng
0 - 1 Pedro Henrique Alves de Almeid
Ra sân: Liu Yun
Ra sân: Chen Xuhuang
0 - 2 Rui Filipe Cunha Correia Kiến tạo: Luo Jing
Ra sân: Yihu Yang
0 - 3 Dilmurat Mawlanyaz
Zhang YufengRa sân: John Hou Saeter
Han ZiLongRa sân: Luo Jing
0 - 4 Pedro Henrique Alves de Almeid Kiến tạo: Oscar Taty Maritu
Ra sân: Zhong Haoran
Yin CongyaoRa sân: Oscar Taty Maritu
Kiến tạo: Rodrigo Henrique
Duan DezhiRa sân: Rui Filipe Cunha Correia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Meizhou Hakka VS Yunnan Yukun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Meizhou Hakka vs Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yihu Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 22 | Elias Mar Omarsson | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 28 | Zhong Haoran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 26 | Liu Yun | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Forward | 3 | 3 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 7 | 5 | 40 | 7.1 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 3 | 1 | 2 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 14 | Ji Shengpan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.2 |
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 18 | Yi Teng | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Luo Jing | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 30 | John Hou Saeter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 3 | 62 | 8.3 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 45 | 7.3 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 4 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 4 | 3 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 8 | 35 | 7.5 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 16 | Xiangshuo Zhang | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 24 | Yu Jianxian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 32 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

