FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Adelaide United, 15h45 ngày 25/01
Melbourne City
-0.5 0.86
+0.5 1.00
2.5 0.30
u 2.40
1.86
3.00
4.30
-0.25 0.86
+0.25 0.83
1.5 0.95
u 0.85
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Adelaide United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Adelaide United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Adelaide United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Adelaide United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Adelaide United
Kiến tạo: Tolgay Arslan
Ryan Tunnicliffe
Luke DuzelRa sân: Ryan Tunnicliffe
Ethan AlagichRa sân: Jonny Yull
Ra sân: Leonardo Natel Vieira
Luka JovanovicRa sân: Zach Clough
Austin AyoubiRa sân: Ibusuki Hiroshi
Ra sân: Benjamin Mazzeo
Sanchez Cortes Isaias
Luka Jovanovic
Ra sân: Tolgay Arslan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 17 | Terry Antonis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 2 | Scott Galloway | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 18 | Jordon Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 46 | Benjamin Mazzeo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 3 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

