FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Brisbane Roar, 16h35 ngày 11/04
Melbourne City
-1.25 0.93
+1.25 0.97
2.5 0.57
u 1.30
1.30
7.00
4.80
-0.5 0.93
+0.5 0.88
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Brisbane Roar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Brisbane Roar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Brisbane Roar
0 - 1 Asumah Abubakar Kiến tạo: Keegan Jelacic
Asumah Abubakar Goal awarded
Ra sân: Callum Talbot
Austin Ludwik
Kiến tạo: German Ferreyra
Jacob BrazeteRa sân: Florin Berenguer
Lucas HerringtonRa sân: Austin Ludwik
Nathan AmanatidisRa sân: Ben Halloran
2 - 2 Keegan Jelacic Kiến tạo: Jacob Brazete
Ra sân: Andreas Kuen
Ra sân: Max Caputo
Louis ZabalaRa sân: Walid Shour
Ra sân: Alessandro Lopane
Adam ZimarinoRa sân: Asumah Abubakar
Kiến tạo: Yonatan Cohen
Ra sân: Marco Tilio
Bility Hosine
Samuel Klein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 79 | 78 | 98.73% | 2 | 2 | 99 | 7.9 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 2 | 109 | 8.5 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Yonatan Cohen | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 5 | 0 | 92 | 7.2 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 6 | 1 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 6 | 0 | 79 | 8.4 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 1 | 91 | 7.2 | |
| 2 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 69 | 7.5 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 20 | 6.4 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 52 | 7 | |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 7 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 1 | 0 | 77 | 6.3 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 11 | Asumah Abubakar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 8 | Walid Shour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 44 | 6.7 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Nathan Amanatidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 18 | Jacob Brazete | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

