FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Brisbane Roar, 11h00 ngày 12/03
Melbourne City
-1.25 0.94
+1.25 0.92
2.5 1.40
u 0.35
1.40
6.00
4.45
-0.25 0.94
+0.25 0.30
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Brisbane Roar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Brisbane Roar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Brisbane Roar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Brisbane Roar
Scott Neville
Nikola MileusnicRa sân: Henry Hore
Ra sân: Andrew Nabbout
1 - 1 James O Shea
Ra sân: Marco Tilio
Carlo ArmientoRa sân: Rahmat Akbari
Kiến tạo: Valon Berisha
Ra sân: Callum Talbot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Scott Jamieson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Thomas Lam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 1 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 38 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 67 | 6.7 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 22 | Stefan Scepovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 23 | Jordan Holmes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 7 | Rahmat Akbari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 15 | Noah Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

