FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Buriram United, 14h45 ngày 21/10
Melbourne City
-0.5 0.98
+0.5 0.83
2.5 1.05
u 0.70
2.40
2.50
3.40
-0 0.98
+0 1.03
1 1.00
u 0.80
3
3.4
2.1
Cúp C1 Châu Á
KQBD Melbourne City vs Buriram United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Buriram United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Buriram United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Buriram United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Buriram United
Peter Zulj
Kenneth Dougal
Goran Causic Goal cancelled
Ra sân: Samuel Souprayen
Ra sân: Harrison Shillington
Ra sân: Beckham Baker
Supachai Jaided
Shayne PattynamaRa sân: Kingsley Schindler
Ra sân: Kavian Rahmani
0 - 1 Goran Causic
Sandy WalshRa sân: Filip Stojkovic
Ra sân: Andreas Kuen
Ra sân: Takeshi Kanamori
Ilhan bin Fandi AhmadRa sân: Supachai Jaided
Kiến tạo: Aziz Behich
Theeraton BunmathanRa sân: Goran Causic
Kiến tạo: Nathaniel Atkinson
Goran Causic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Buriram United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Buriram United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 66 | 6.5 | |
| 16 | Aziz Behich | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 30 | Andreas Kuen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 22 | German Ferreyra | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 27 | Kai Trewin | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 17 | Max Caputo | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 36 | Harrison Shillington | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 2 | 20 | 7 | |
| 38 | Beckham Baker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6 |
Buriram United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 32 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 30 | Filip Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 16 | Kenneth Dougal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 53 | 7.2 | |
| 19 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 9 | Supachai Jaided | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Pansa Hemviboon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

