FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Central Coast Mariners, 13h00 ngày 17/12
Melbourne City
-0.5 0.96
+0.5 0.90
2.5 0.44
u 1.63
1.96
3.05
3.70
-0.25 0.96
+0.25 0.73
1.25 0.88
u 0.93
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Central Coast Mariners hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Central Coast Mariners, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Central Coast Mariners, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Central Coast Mariners hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Central Coast Mariners
Marco Tulio Oliveira Lemos
Harrison SteeleRa sân: Miguel Di Pizio
1 - 1 Angel Yesid Torres Quinones
1 - 2 Angel Yesid Torres Quinones Kiến tạo: Joshua Nisbet
Kiến tạo: Leonardo Natel Vieira
Storm Roux
Alou KuolRa sân: Jing Reec
Mikael DokaRa sân: Storm Roux
Ra sân: Leonardo Natel Vieira
2 - 3 Angel Yesid Torres Quinones
Ra sân: Steven Peter Ugarkovic
Ra sân: Hamza Sakhi
Alou Kuol
Kiến tạo: Marin Jakolis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 58 | 8.1 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 5 | 0 | 96 | 6.8 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 72 | 80% | 0 | 5 | 100 | 7.1 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 42 | 7.8 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 2 | 49 | 7 | |
| 8 | Hamza Sakhi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 3 | 76 | 7.2 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 1 | 45 | 7 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 54 | 6 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.6 | |
| 37 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 46 | Benjamin Mazzeo | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.2 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 10 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 4 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 52 | 8 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 78 | 6.7 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.2 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | 4 | 4 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 1 | 55 | 9.8 | ||
| 2 | Mikael Doka | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 17 | Jing Reec | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 39 | Miguel Di Pizio | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

