FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Central Coast Mariners, 16h00 ngày 07/04
Melbourne City
-1.25 0.88
+1.25 0.90
2.5 1.30
u 0.40
1.10
29.00
7.10
-0.5 0.88
+0.5 0.78
1 0.73
u 1.08
2
6.5
2.38
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Central Coast Mariners hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Central Coast Mariners, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Central Coast Mariners, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Central Coast Mariners hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Central Coast Mariners
Kiến tạo: Zane Schreiber
James DonachieRa sân: Nathan Paull
Sabit James NgorRa sân: Bailey Brandtman
Oliver LavaleRa sân: Nathanael Blair
Oliver Lavale
Ra sân: Max Caputo
Ra sân: Elbasan Rashani
Jesse MantellRa sân: Chris Donnell
Kiến tạo: Daniel Arzani
Storm RouxRa sân: Jacob Nasso
Ra sân: Zane Schreiber
Ra sân: Daniel Arzani
2 - 1 Ali Auglah Kiến tạo: Sabit James Ngor
Ra sân: Kavian Rahmani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 6 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 2 | 76 | 8.3 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 1 | 85 | 7 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 3 | 2 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 5 | 0 | 81 | 7.7 | |
| 2 | Harrison Andrew Delbridge | Defender | 2 | 0 | 0 | 69 | 52 | 75.36% | 0 | 12 | 85 | 7.2 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 89 | 79 | 88.76% | 2 | 0 | 126 | 8.7 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 40 | James Nieuwenhuizen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 61 | 7.7 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 74 | 7.7 | |
| 18 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 3 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Arthur De Lima | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 43 | Jacob Nasso | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 55 | 6.3 | |
| 45 | Jesse Mantell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

