FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs FC Macarthur, 15h15 ngày 23/12
Melbourne City
-1 0.80
+1 0.98
2.5 1.30
u 0.40
1.40
6.10
4.00
-0.5 0.80
+0.5 0.75
1.25 1.10
u 0.70
2.05
6
2.4
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs FC Macarthur
Frans Deli
Harrison SawyerRa sân: Ji Dong Won
Luke Brattan
1 - 1 Rafael Duran Kiến tạo: Harry Politidis
Liam RoseniorRa sân: Frans Deli
Ra sân: Max Caputo
Ra sân: Elbasan Rashani
Ra sân: Emin Durakovic
Zane HelwehRa sân: Luke Vickery
BernardoRa sân: Rafael Duran
Matthew JurmanRa sân: Damien Da Silva
Ra sân: Takeshi Kanamori
Ra sân: Liam Bonetig
Bernardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 66 | 7.9 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 17 | 7 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 47 | 6.4 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 33 | Ji Dong Won | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 11 | 6.9 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Kristian Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 19 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 23 | Frans Deli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

