FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs FC Macarthur, 15h35 ngày 07/03
Melbourne City
-1 0.95
+1 0.95
2.5 0.62
u 1.20
1.40
5.75
4.50
-0.5 0.95
+0.5 0.73
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs FC Macarthur
Kiến tạo: Kavian Rahmani
Liam RoseniorRa sân: Saif-Eddine Khaoui
Jake Hollman
Ra sân: Kavian Rahmani
Harrison SawyerRa sân: Christopher Oikonomidis
Dean BosnjakRa sân: Matthew Jurman
Peter MakrillosRa sân: Jake Hollman
Ra sân: Andreas Kuen
Ra sân: Marco Tilio
Yianni NicolaouRa sân: Kealey Adamson
Ra sân: Max Caputo
Ra sân: Mathew Leckie
Peter Makrillos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 7.2 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.3 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 39 | Kevin Boli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 95 | Saif-Eddine Khaoui | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

