FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs FC Macarthur, 11h00 ngày 12/11
Melbourne City
-1 0.96
+1 0.90
3.5 1.30
u 0.45
1.50
4.55
4.60
-0 0.96
+0 1.30
0.5 1.50
u 0.25
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs FC Macarthur
Ra sân: Tolgay Arslan
Kiến tạo: Scott Galloway
Ra sân: Leonardo Natel Vieira
1 - 1 Ulises Alejandro Davila Plascencia Kiến tạo: Raphael Borges Rodrigues
Raphael Borges Rodrigues
Yianni Nicolaou
Ali AuglahRa sân: Raphael Borges Rodrigues
Matthew MillarRa sân: Jed Drew
Jake HollmanRa sân: Kearyn Baccus
1 - 2 Jake Hollman
Ra sân: Hamza Sakhi
Ra sân: Scott Galloway
1 - 3 Matthew Millar Kiến tạo: Ulises Alejandro Davila Plascencia
Kiến tạo: Samuel Souprayen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Nuno Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 4 | 53 | 7.3 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 17 | Terry Antonis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 2 | Scott Galloway | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 8 | Hamza Sakhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 25 | 6.7 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 5 | Jonathan Aspropotamitis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | ||
| 22 | Yianni Nicolaou | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | ||
| 37 | Jed Drew | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

