FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Gangwon FC, 17h00 ngày 18/02
Melbourne City
-0 0.90
+0 0.90
0.5 1.50
u 0.20
2.35
2.55
3.25
-0 0.90
+0 0.93
1 1.05
u 0.75
3.1
3.4
2.05
Cúp C1 Châu Á
KQBD Melbourne City vs Gangwon FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Gangwon FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Gangwon FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Gangwon FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Gangwon FC
Min-ha ShinRa sân: Kang Joon Hyuk
Ra sân: Medin Memeti
Ra sân: Kavian Rahmani
Ra sân: Alessandro Lopane
Jae-Hyeon MoRa sân: Yun-gu Kang
Do-hyun KimRa sân: Jun-seok Song
Ji-ho LeeRa sân: Kim Dae Won
Jae-Hyeon Mo
Ra sân: Ryan Teague
Ra sân: Aziz Behich
Hyo-bin LeeRa sân: Seung-won Lee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Gangwon FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Gangwon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 6 | 82 | 7.4 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 0 | 5 | 79 | 7 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 0 | 63 | 7 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 3 | 36 | 6.5 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 37 | Peter Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.8 |
Gangwon FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kim Dae Won | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 4 | Seo Min Woo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 1 | 75 | 6.5 | |
| 11 | Young-jun Go | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 8 | Yun-gu Kang | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 42 | Jae-Hyeon Mo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 13 | Lee Gi-Hyuk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 4 | 1 | 88 | 6.9 | |
| 34 | Jun-seok Song | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 19 | Sang-hyeok Park | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 37 | 5.7 | |
| 23 | Marko Tuci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 4 | 57 | 7.4 | |
| 28 | Seung-won Lee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 99 | Kang Joon Hyuk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Cheong-Hyo Park | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 45 | 8 | |
| 47 | Min-ha Shin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 39 | Ji-ho Lee | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 27 | Do-hyun Kim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

