FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Hiroshima Sanfrecce, 14h45 ngày 16/09
Melbourne City
+0.5 0.93
-0.5 0.88
2.5 0.91
u 0.83
3.25
2.00
3.30
+0.25 0.93
-0.25 1.00
1 0.90
u 0.90
4.33
2.4
2.2
Cúp C1 Châu Á
KQBD Melbourne City vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Hiroshima Sanfrecce
Shunki Higashi
Mutsuki KatoRa sân: Kosuke Kinoshita
Ra sân: Mathew Leckie
Naoto AraiRa sân: Shunki Higashi
0 - 1 Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
Kim Joo Sung
Hayato Araki
Tsukasa ShiotaniRa sân: Kim Joo Sung
Naoki MaedaRa sân: Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
Ra sân: Kavian Rahmani
Ra sân: Andreas Kuen
Ra sân: Nathaniel Atkinson
0 - 2 Yotaro Nakajima Kiến tạo: Shuto Nakano
Tolgay ArslanRa sân: Yotaro Nakajima
Ra sân: Max Caputo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 1 | 0 | 62 | 5.9 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 1 | 4 | 51 | 6.5 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 26 | 6.4 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.4 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sho Sasaki | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 24 | Shunki Higashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 13 | Naoto Arai | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Hayato Araki | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 5 | 65 | 7.4 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 5 | 71 | 7.3 | |
| 15 | Shuto Nakano | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 19 | 54.29% | 2 | 5 | 51 | 6.8 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 3 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

