FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Johor Darul Takzim, 14h45 ngày 25/11
Melbourne City
+0.25 0.74
-0.25 1.11
2.5 1.00
u 0.75
2.85
2.23
3.20
-0 0.74
+0 0.70
1 1.00
u 0.80
3.5
2.88
2.05
Cúp C1 Châu Á
KQBD Melbourne City vs Johor Darul Takzim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Johor Darul Takzim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Johor Darul Takzim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Johor Darul Takzim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Johor Darul Takzim
Kiến tạo: Takeshi Kanamori
Oscar Arribas Pasero
Alberto Martin DiazRa sân: Ignacio Insa Bohigues
Ra sân: Liam Bonetig
Ra sân: Takeshi Kanamori
Ra sân: Max Caputo
Ra sân: Kavian Rahmani
Samuel CastillejoRa sân: Jonathan Silva
Celso BermejoRa sân: Raul Parra
Ra sân: Zane Schreiber
Alberto Martin Diaz
Bergson Gustavo Silveira da Silva
Kiến tạo: Beckham Baker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Johor Darul Takzim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Johor Darul Takzim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 49 | 7.8 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 6.7 |
Johor Darul Takzim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ignacio Insa Bohigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 9 | Bergson Gustavo Silveira da Silva | Forward | 6 | 3 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 3 | 47 | 7 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 3 | 2 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 2 | 54 | 6.2 | |
| 4 | Afiq Fazail | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 2 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 7 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 20 | Alberto Martin Diaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

