FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Melbourne Victory, 16h50 ngày 31/05
Melbourne City
-0.5 0.98
+0.5 0.82
2.5 0.85
u 0.85
1.98
3.10
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.73
1 0.78
u 1.03
2.6
4
2.25
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory
Alexander BadolatoRa sân: Clarismario Santos Rodrigus
Ra sân: Max Caputo
Joshua Rawlins
Nikolaos VergosRa sân: Bruno Fornaroli
Joshua InserraRa sân: Lachlan Jackson
Joshua Inserra
Ra sân: Andreas Kuen
Ryan Teague
Jing ReecRa sân: Daniel Arzani
Reno PiscopoRa sân: Zinedine Machach
Ra sân: Yonatan Cohen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 4 | 61 | 7.4 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 59 | 7.3 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 10 | Yonatan Cohen | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 4 | 51 | 7.8 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 2 | 71 | 7 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 4 | 68 | 7.5 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 6 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.8 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 3 | 64 | 7.1 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 47 | 6.5 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 10 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 47 | 34 | 72.34% | 2 | 3 | 61 | 7.5 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 23 | Alexander Badolato | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 20 | 6.9 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Joshua Inserra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 3 | 73 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

