FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Melbourne Victory, 15h45 ngày 17/02
Melbourne City
+0.25 0.91
-0.25 0.97
2.5 0.60
u 1.25
2.65
2.22
3.60
-0 0.91
+0 0.70
0.5 0.30
u 2.40
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory
Zinedine Machach
Fabian Monge
Ra sân: Scott Galloway
Ra sân: Andrew Nabbout
Ra sân: Marco Tilio
Ben FolamiRa sân: Daniel Arzani
Christopher OikonomidisRa sân: Eli Adams
Jason Geria
Ra sân: Mathew Leckie
Jake BrimmerRa sân: Fabian Monge
Ra sân: Callum Talbot
Salim KhelifiRa sân: Nishan Velupillay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 7 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 8 | James Jeggo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Scott Galloway | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 24 | Eli Adams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

