FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Melbourne Victory, 15h35 ngày 21/02
Melbourne City
-0 1.00
+0 0.85
2.5 0.50
u 1.40
2.30
2.56
3.35
-0 1.00
+0 0.98
1 0.80
u 1.00
2.9
3.16
2.08
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory
0 - 1 Juan Manuel Mata Garcia
Kiến tạo: Marcus Younis
Ra sân: Alessandro Lopane
Ra sân: Medin Memeti
Matthew GrimaldiRa sân: Keegan Jelacic
Nikolaos VergosRa sân: Charles Nduka
1 - 2 Juan Manuel Mata Garcia Kiến tạo: Matthew Grimaldi
Ra sân: Daniel Arzani
Ra sân: Max Caputo
Ra sân: Kavian Rahmani
Clarismario Santos RodrigusRa sân: Nishan Velupillay
Sebastian Esposito
1 - 3 Clarismario Santos Rodrigus Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
Jing ReecRa sân: Juan Manuel Mata Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 2 | Harrison Andrew Delbridge | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.4 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 25 | 8.1 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 21 | 6 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

