FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Melbourne Victory, 15h35 ngày 20/12
Melbourne City
-0.25 0.84
+0.25 1.08
0.5 1.20
u 0.50
2.02
2.89
3.53
-0.25 0.84
+0.25 0.65
1 0.80
u 1.00
2.75
3.75
2.2
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory
Jason Alan Davidson
Louis D Arrigo
Denis GenreauRa sân: Louis D Arrigo
Ra sân: Nathaniel Atkinson
Ra sân: Max Caputo
Ra sân: Zane Schreiber
Jordi Valadon
Keegan JelacicRa sân: Nishan Velupillay
Jing ReecRa sân: Nikolaos Vergos
Ra sân: Elbasan Rashani
Ra sân: Takeshi Kanamori
Matthew GrimaldiRa sân: Clarismario Santos Rodrigus
0 - 1 Matthew Grimaldi Kiến tạo: Denis Genreau
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 18 | 7 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 19 | 7 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 7.1 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

