FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Newcastle Jets, 13h30 ngày 30/03
Melbourne City
-1 0.96
+1 0.92
2.5 0.33
u 2.25
1.40
5.20
4.95
-0.25 0.96
+0.25 0.40
0.5 1.45
u 0.30
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Newcastle Jets hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Newcastle Jets, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Newcastle Jets, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Newcastle Jets hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Newcastle Jets
Callum Timmins
Dane Ingham
Ra sân: Max Caputo
Ra sân: James Jeggo
Lachlan BaylissRa sân: Clayton John Taylor
Kosta Grozos
Archie GoodwinRa sân: Reno Piscopo
Jason HoffmanRa sân: Daniel Stynes
Ra sân: Leonardo Natel Vieira
Brandon OneillRa sân: Callum Timmins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Defender | 1 | 0 | 2 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 78 | 7.4 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 4 | 0 | 87 | 7.5 | |
| 7 | Mathew Leckie | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 4 | Nuno Reis | Defender | 1 | 1 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 3 | 97 | 7.7 | |
| 17 | Terry Antonis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 8 | James Jeggo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 44 | Marin Jakolis | Forward | 3 | 1 | 5 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 1 | 59 | 7.9 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 0 | 68 | 7.6 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Forward | 2 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 47 | 7.3 | |
| 14 | Vicente Fernandez | Defender | 0 | 0 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 8 | 0 | 95 | 7.4 | |
| 25 | Callum Talbot | Defender | 1 | 1 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 10 | 2 | 87 | 7.2 | |
| 37 | Max Caputo | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.7 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jason Hoffman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 4 | 9 | 6.6 | |
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 1 | 55 | 9 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 72 | 7.9 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 51 | 6.4 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 10 | Reno Piscopo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

