FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Perth Glory, 12h00 ngày 14/04
Melbourne City
-1.5 0.95
+1.5 0.95
3.5 0.93
u 0.93
1.36
7.50
5.25
-0.5 0.95
+0.5 1.00
1.5 1.00
u 0.80
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Perth Glory
Kiến tạo: Vicente Fernandez
Kiến tạo: Mathew Leckie
Kiến tạo: Leonardo Natel Vieira
Johnny KoutroumbisRa sân: Riley Warland
Kiến tạo: Tolgay Arslan
David WilliamsRa sân: Stefan Colakovski
Joshua RawlinsRa sân: Jacob Muir
Kiến tạo: Leonardo Natel Vieira
Jarrod CarluccioRa sân: Bruce Kamau
Ra sân: Mathew Leckie
Ra sân: Vicente Fernandez
Kiến tạo: Steven Peter Ugarkovic
Joel AnasmoRa sân: Adam Taggart
Ra sân: Tolgay Arslan
Ra sân: James Jeggo
Jarrod Carluccio
Kiến tạo: Marin Jakolis
Ra sân: Leonardo Natel Vieira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 84 | 7.4 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Midfielder | 7 | 3 | 5 | 43 | 40 | 93.02% | 7 | 0 | 66 | 10 | |
| 7 | Mathew Leckie | Forward | 2 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 4 | Nuno Reis | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 0 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 8 | James Jeggo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Forward | 4 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 20 | 7.7 | |
| 44 | Marin Jakolis | Forward | 2 | 1 | 4 | 52 | 40 | 76.92% | 4 | 1 | 71 | 8.4 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 3 | 0 | 79 | 8.6 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Forward | 6 | 3 | 4 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 3 | 58 | 10 | |
| 14 | Vicente Fernandez | Defender | 0 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 37 | Max Caputo | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 38 | Harry Politidis | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 35 | Zane Schreiber | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 21 | 6.8 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 54 | 5.4 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 45 | 4.9 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 0 | 13 | 5.4 | |
| 19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 42 | 6 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 16 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 4 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Jacob Muir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 23 | 5.6 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 36 | 5.7 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 52 | 4.9 | |
| 31 | Joel Anasmo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

