FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Perth Glory, 15h00 ngày 28/12
Melbourne City
-1 0.95
+1 0.83
2.5 1.05
u 0.70
1.58
4.30
3.90
-0.25 0.95
+0.25 1.03
1 0.85
u 0.95
2.13
4.8
2.18
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Perth Glory
0 - 1 Tom Lawrence Kiến tạo: Trent Ostler
0 - 2 Tom Lawrence Kiến tạo: Arion Sulemani
Ra sân: Max Caputo
Ra sân: Liam Bonetig
Giovanni De AbreuRa sân: Rhys Bozinovski
Khoa NgoRa sân: Trent Ostler
Adam TaggartRa sân: Arion Sulemani
Ra sân: Takeshi Kanamori
Giovanni De Abreu
Ra sân: Andreas Kuen
0 - 3 Tom Lawrence
Ra sân: Nathaniel Atkinson
Riley FoxeRa sân: Sam Sutton
Andriano LebibRa sân: Tom Lawrence
Kiến tạo: Emin Durakovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 40 | 6.1 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.3 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 42 | 6.3 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 9.1 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

