FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Sydney FC, 15h45 ngày 03/11
Melbourne City
-0.5 0.82
+0.5 1.04
2.5 1.40
u 0.35
1.82
3.40
3.70
-0 0.82
+0 1.25
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Sydney FC
Joel King
Patrick Wood
Kiến tạo: Tolgay Arslan
Kiến tạo: Marin Jakolis
Jaiden KucharskiRa sân: Jake Girdwood Reich
Fabio Roberto Gomes NettoRa sân: Robert Mak
Ra sân: Tolgay Arslan
Zachary De JesusRa sân: Joel King
Mitchell GlassonRa sân: Joe Lolley
Corey HollmanRa sân: Patrick Wood
Ra sân: Marin Jakolis
Ra sân: Alessandro Lopane
Ra sân: Hamza Sakhi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 4 | Nuno Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 8 | Hamza Sakhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 3 | Aaron Gurd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

