FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Sydney FC, 14h00 ngày 03/05
Melbourne City
-0.75 0.92
+0.75 0.88
2.5 0.53
u 1.40
1.70
3.60
4.00
-0.25 0.92
+0.25 0.90
1.25 0.95
u 0.85
2.3
4.33
2.5
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Sydney FC
Kiến tạo: Marco Tilio
Kiến tạo: Nathaniel Atkinson
Alexandar Popovic
Patryk KlimalaRa sân: Wataru Kamijo
Andrew RedmayneRa sân: Harrison Devenish-Meares
Anas Ouahim
Patryk Klimala
4 - 1 Patryk Klimala Kiến tạo: Douglas Costa de Souza
Ra sân: Marco Tilio
Ra sân: Zane Schreiber
Ra sân: Yonatan Cohen
Rhyan Grant
Will KennedyRa sân: Jordan Courtney-Perkins
Ra sân: Nathaniel Atkinson
Tiago QuintalRa sân: Anas Ouahim
Jaiden KucharskiRa sân: Adrian Segecic
Ra sân: Andreas Kuen
Kiến tạo: Alessandro Lopane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 1 | 87 | 7.7 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 1 | 55 | 8 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 68 | 6.8 | |
| 10 | Yonatan Cohen | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 59 | 7.9 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 41 | 8.1 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 1 | 97 | 7.1 | |
| 2 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 3 | 48 | 7.9 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 33 | 6.6 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.9 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.7 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 3 | 57 | 6.2 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 76 | 6.5 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7.4 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 2 | 63 | 5.9 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 49 | 6 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 2 | 68 | 5.8 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 20 | Tiago Quintal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 37 | Will Kennedy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 27 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

