FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Sydney FC, 13h00 ngày 25/02
Melbourne City
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Sydney FC
Kiến tạo: Florin Berenguer
2 - 1 Robert Mak Kiến tạo: Joe Lolley
Kiến tạo: Marco Tilio
Paulo Retre
Alex ParsonsRa sân: Joe Lolley
Joel KingRa sân: Paulo Retre
Patrick WoodRa sân: Max Burgess
Jaiden KucharskiRa sân: Robert Mak
Ra sân: Jamie MacLaren
Ra sân: Marco Tilio
3 - 2 Diego Caballo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 67 | 7.5 | |
| 4 | Nuno Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 5 | 84 | 7.1 | |
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 8.2 | |
| 6 | Thomas Lam | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 8 | 6.4 | |
| 8 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 1 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 3 | 83 | 6.7 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 8.1 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 56 | 6.3 | |
| 38 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 82 | 7.3 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 0 | 91 | 6.1 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 1 | 88 | 7.4 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 4 | Alex Wilkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 21 | Alex Parsons | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 6 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 18 | Diego Caballo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 2 | 89 | 8.1 | |
| 3 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 12 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 29 | Aaron Gurd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 3 | 70 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

