FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Wellington Phoenix, 12h00 ngày 12/04
Melbourne City
-1 1.08
+1 0.82
2.75 0.87
u 1.03
1.64
4.85
4.25
-0.25 1.08
+0.25 1.09
1.25 1.13
u 0.78
2.2
4.65
2.32
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Wellington Phoenix
Kiến tạo: Nathaniel Atkinson
Kazuki Nagasawa
Matthew SheridanRa sân: Timothy Payne
Sander Erik KartumRa sân: Kazuki Nagasawa
Ra sân: Elbasan Rashani
Ra sân: Andrew Nabbout
Luke Brooke-SmithRa sân: Ramy Najjarine
Kiến tạo: Andreas Kuen
Ra sân: Daniel Arzani
Lukas Kelly-HealdRa sân: Paulo Retre
Carlo ArmientoRa sân: Dan Edwards
Ra sân: Zane Schreiber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 7 | 52 | 7.1 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 64 | 8.1 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 43 | 7 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 31 | 7.2 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 0 | 67 | 8 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 2 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 0 | 87 | 8.2 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 4 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 4 | 42 | 7.6 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 55 | 7.7 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 8 | 7.2 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 29 | 6.1 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 45 | 72.58% | 0 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 8 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 16 | Sander Erik Kartum | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 35 | 6 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 12 | Dan Edwards | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 50 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

