FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Western Sydney, 16h45 ngày 28/04
Melbourne City
-0.5 0.83
+0.5 1.03
3 0.98
u 0.82
1.83
3.45
3.70
-0.25 0.83
+0.25 0.86
1.25 1.01
u 0.79
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Western Sydney hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Western Sydney, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Western Sydney, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Western Sydney hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Western Sydney
0 - 1 Brandon Borello Kiến tạo: Amor Layouni
Brandon Borello
Amor Layouni
Kiến tạo: Nuno Reis
Morgan Schneiderlin
Oliver BozanicRa sân: Calem Nieuwenhof
Ra sân: Richard van der Venne
Ra sân: Nuno Reis
Nicolas MilanovicRa sân: Milos Ninkovic
Kusini YengiRa sân: Romain Amalfitano
Ra sân: Aiden ONeill
1 - 2 Nicolas Milanovic
Brandon Borello
Yeni NgbakotoRa sân: Morgan Schneiderlin
Nicolas Milanovic
Tom BeadlingRa sân: Amor Layouni
Ra sân: Jordan Bos
Kiến tạo: Mathew Leckie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Scott Jamieson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 89 | 7.1 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 4 | Nuno Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 6 | Thomas Lam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 76 | 6.3 | |
| 8 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 1 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 63 | 7.8 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 6 | 3 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 70 | 9.4 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 74 | 6.5 | |
| 38 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 88 | 6.1 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oliver Bozanic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 2 | 73 | 6.6 | |
| 4 | Morgan Schneiderlin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 61 | 7.9 | |
| 17 | Romain Amalfitano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 23 | Yeni Ngbakoto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Amor Layouni | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Kusini Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 28 | Calem Nieuwenhof | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 23 | 7 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 67 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

