FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Western Sydney, 15h35 ngày 04/04
Melbourne City 1
-0.5 1.02
+0.5 0.86
2.5 0.14
u 4.00
1.86
3.35
3.40
-0.25 1.02
+0.25 0.75
1.25 1.08
u 0.73
2.48
3.58
2.2
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Western Sydney hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Western Sydney, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Western Sydney, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Western Sydney hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Western Sydney
Kiến tạo: Marcus Younis
Ra sân: Ryan Teague
Kiến tạo: Marcus Younis
Jai Rose
Ra sân: Max Caputo
Ra sân: Elbasan Rashani
Awan LualRa sân: Dylan Dean Scicluna

Ra sân: Andreas Kuen
Anthony Pantazopoulos
Alou KuolRa sân: Jai Rose
Ra sân: Daniel Arzani
Angus Thurgate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 7.6 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 40 | James Nieuwenhuizen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 15 | 6.9 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 38 | Jai Rose | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

