FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Western Sydney, 16h15 ngày 12/01
Melbourne City
-0.25 0.95
+0.25 0.95
2.5 0.57
u 1.30
2.20
2.70
3.60
-0 0.95
+0 1.10
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Western Sydney hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Western Sydney, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Western Sydney, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Western Sydney hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Western Sydney
Marcus Antonsson Goal cancelled
0 - 1 Dylan Pierias Kiến tạo: Alexander Badolato
Ra sân: Steven Peter Ugarkovic
Tom BeadlingRa sân: Oscar Priestman
Ra sân: Jamie MacLaren
Valentino YuelRa sân: Nicolas Milanovic
Milos NinkovicRa sân: Alexander Badolato
Marcus YounisRa sân: Dylan Pierias
Gabriel CleurRa sân: Marcus Antonsson
Ra sân: Scott Galloway
Marcus Younis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 81 | 97.59% | 0 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 53 | 7.8 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 0 | 67 | 7 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 95 | 88.79% | 0 | 0 | 118 | 6.6 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 2 | Scott Galloway | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 8 | Hamza Sakhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 77 | 67 | 87.01% | 7 | 0 | 96 | 7.5 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 9 | 1 | 91 | 7.1 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 37 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 46 | Benjamin Mazzeo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.5 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 4 | 70 | 7.6 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 1 | Daniel Margush | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 7 | Dylan Pierias | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 11 | Valentino Yuel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 33 | 7.2 | |
| 37 | Alexander Badolato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 33 | Alex Bonetig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 4 | 80 | 7.8 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 63 | 7.8 | |
| 39 | Marcus Younis | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

