FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne City vs Western United FC, 13h30 ngày 21/10
Melbourne City
-1 1.06
+1 0.80
2.5 1.35
u 0.40
1.52
4.50
4.40
-0 1.06
+0 1.25
0.5 1.45
u 0.30
VĐQG Australia
KQBD Melbourne City vs Western United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne City vs Western United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne City vs Western United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne City vs Western United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Western United FC
Joshua Risdon
Daniel Penha
0 - 1 Lachlan Wales
Kiến tạo: Jamie MacLaren
Ra sân: Alessandro Lopane
Ramy NajjarineRa sân: Daniel Penha
Connor O TooleRa sân: Benjamin Garuccio
Ra sân: Hamza Sakhi
Michael RuhsRa sân: Lachlan Wales
1 - 2 Noah Botic
Ra sân: Tolgay Arslan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Western United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Western United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 75 | 8.3 | |
| 4 | Nuno Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 87 | 84.47% | 0 | 1 | 113 | 7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 88 | 7.4 | |
| 17 | Terry Antonis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 78 | 82.11% | 0 | 2 | 107 | 7.3 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 8 | Hamza Sakhi | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 0 | 91 | 6.3 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 56 | 7 | |
| 37 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 87 | 7.5 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 24 | Connor O Toole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 27 | Jacob Tratt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 4 | 2 | 6 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 39 | 8 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 77 | Riku Danzaki | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 7 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 7.8 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 5 | 45 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

