FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs Adelaide United, 15h45 ngày 04/11
Melbourne Victory 1
-0.5 1.02
+0.5 0.84
2.5 1.15
u 0.60
2.02
3.00
3.60
-0 1.02
+0 1.10
1.5 1.45
u 0.30
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Adelaide United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs Adelaide United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Adelaide United
Ra sân: Adama Traore
Panashe Madanha
Kiến tạo: Zinedine Machach
Giuseppe BovalinaRa sân: Panashe Madanha
1 - 1 Ibusuki Hiroshi Kiến tạo: Zach Clough

BernardoRa sân: Sanchez Cortes Isaias
Ryan TunnicliffeRa sân: Ben Halloran
Ra sân: Daniel Arzani
Ra sân: Fabian Monge
Ra sân: Bruno Fornaroli
Musa ToureRa sân: Ibusuki Hiroshi
Nestory Irankunda
Ra sân: Nishan Velupillay
Lachlan BarrRa sân: Alexandar Popovic

Nestory Irankunda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 7.3 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 16 | Stefan Nigro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 18 | Fabian Monge | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | ||
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 36 | Panashe Madanha | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

