FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs Adelaide United, 15h35 ngày 13/12
Melbourne Victory
-0.25 1.05
+0.25 0.80
2.5 1.30
u 0.40
2.15
2.60
3.68
-0 1.05
+0 1.05
1.25 0.95
u 0.85
2.75
3.25
2.4
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Adelaide United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs Adelaide United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Adelaide United
Jay BarnettRa sân: Bart Vriends
Kiến tạo: Jordi Valadon
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
Ben FolamiRa sân: Yaya Dukuly
Jonny YullRa sân: Juan Muniz Gallego
Anselmo de MoraesRa sân: Luka Jovanovic
Ra sân: Nishan Velupillay
Luke Duzel
Ryan WhiteRa sân: Luke Duzel
Ra sân: Nikolaos Vergos
Ra sân: Juan Manuel Mata Garcia
Ra sân: Clarismario Santos Rodrigus
2 - 1 Dylan Pierias Kiến tạo: Ben Folami
Ra sân: Louis D Arrigo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.7 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

