FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs Auckland FC, 15h35 ngày 18/10
Melbourne Victory
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 0.83
u 0.91
2.55
2.38
3.35
-0 1.08
+0 1.03
1 0.83
u 0.98
3
3.4
2.2
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs Auckland FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Auckland FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs Auckland FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs Auckland FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Auckland FC
Sam Cosgrove
Louis Verstraete
Marlee Francois
Logan RogersonRa sân: Marlee Francois
Luis Guillermo May BartesaghiRa sân: Lachlan Brook
Ra sân: Keegan Jelacic
Ra sân: Xavier Stella
Liam GillionRa sân: Sam Cosgrove
Cameron HowiesonRa sân: Jake Brimmer
Ra sân: Nikolaos Vergos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Auckland FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Auckland FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 7 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Jordi Valadon | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 16 | Joshua Inserra | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 34 | Xavier Stella | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 4 | 9 | 6.8 | |
| 6 | Louis Verstraete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Francis De Vries | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 77 | Lachlan Brook | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 22 | Jake Brimmer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 21 | Jesse Randall | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 11 | Marlee Francois | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

