FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs Brisbane Roar, 14h30 ngày 20/04
Melbourne Victory 1
-0.75 0.82
+0.75 1.06
2.5 0.50
u 1.50
1.62
4.00
4.25
-0.25 0.82
+0.25 1.00
1.25 0.90
u 0.90
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs Brisbane Roar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Brisbane Roar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs Brisbane Roar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs Brisbane Roar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Brisbane Roar
Ra sân: Zinedine Machach
Thomas WaddinghamRa sân: Taras Gomulka
Jez LofthouseRa sân: Jack Hingert
Ra sân: Fabian Monge
Ra sân: Ben Folami
Louis ZabalaRa sân: Antonee Burke-Gilroy
Rylan BrownlieRa sân: Florin Berenguer
Jonas MarkovskiRa sân: Nikola Mileusnic
Ra sân: Jake Brimmer
Ra sân: Daniel Arzani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 28 | Roly Bonevacia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 45 | 7.6 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 10 | 7 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 4 | 3 | 58 | 7.3 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.5 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 83 | 74 | 89.16% | 6 | 1 | 102 | 7.3 | |
| 3 | Corey Browne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 40 | 32 | 80% | 13 | 0 | 72 | 8.4 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 5 | 1 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 68 | 7.4 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 92 | 7.8 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

