FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs Central Coast Mariners, 15h35 ngày 08/03
Melbourne Victory
-1 0.80
+1 1.00
2.5 0.70
u 1.10
1.40
6.00
4.35
-0.5 0.80
+0.5 0.75
1 0.70
u 1.10
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs Central Coast Mariners hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Central Coast Mariners, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs Central Coast Mariners, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs Central Coast Mariners hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
Kiến tạo: Brendan Michael Hamill
Sasha KuzevskiRa sân: Storm Roux
Nicholas DuarteRa sân: Vitor Feijao
Christian TheoharousRa sân: Miguel Di Pizio
Christian Theoharous
Nicholas Duarte
Ra sân: Roderick Jefferson Goncalves Miranda
Ra sân: Daniel Arzani
Abdelelah FaisalRa sân: Lucas Mauragis
Diesel HerringtonRa sân: Trent Sainsbury
Ra sân: Nishan Velupillay
Ra sân: Reno Piscopo
Ra sân: Bruno Fornaroli
Kiến tạo: Jordi Valadon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 6.9 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 11 | Vitor Feijao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Mikael Doka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 23 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

