FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory vs Central Coast Mariners, 13h00 ngày 25/02
Melbourne Victory 2
-0.5 0.90
+0.5 0.93
2.5 0.73
u 1.00
1.94
3.20
3.65
-0.25 0.90
+0.25 0.78
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Australia
KQBD Melbourne Victory vs Central Coast Mariners hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Central Coast Mariners, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Melbourne Victory vs Central Coast Mariners, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Melbourne Victory vs Central Coast Mariners hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
Alou KuolRa sân: Ryan Edmondson
Ra sân: Fabian Monge
0 - 1 Ryan Teague(OW)
Alou Kuol
Angel Yesid Torres Quinones
Ra sân: Salim Khelifi
Ra sân: Daniel Arzani
Ra sân: Ryan Teague
Miguel Di PizioRa sân: Brad Tapp

Ronald Card changed
RonaldRa sân: Angel Yesid Torres Quinones
Storm Roux
Ra sân: Zinedine Machach
Ronald
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 23 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 68 | 6.8 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 69 | 62 | 89.86% | 3 | 3 | 95 | 7.5 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 55 | 7 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 6 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 6 | 0 | 39 | 8.1 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 3 | 0 | 68 | 7 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 27 | Jordi Valadon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 37 | Kasey Bos | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 3 | 72 | 7.1 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 2 | Mikael Doka | Defender | 3 | 1 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 59 | 8.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 26 | Brad Tapp | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | ||
| 39 | Miguel Di Pizio | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 33 | Nathan Paull | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 52 | 7.5 | |
| 22 | Ronald | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

